Từ: 厉色 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 厉色:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 厉色 trong tiếng Trung hiện đại:

[lìsè] vẻ mặt nghiêm nghị。严厉的面色;愤怒的表情。
正言厉色。
vẻ mặt nghiêm nghị, lời nói chững chạc.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 厉

lệ:lệ cấm; lệ hại

Nghĩa chữ nôm của chữ: 色

sắc:màu sắc
sặc:sặc sỡ
厉色 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 厉色 Tìm thêm nội dung cho: 厉色