Từ: 压力 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 压力:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 压力 trong tiếng Trung hiện đại:

[yālì]
1. lực nén; sức nén。物体所承受的与表面垂直的作用力。
2. áp lực。制伏人的力量。
舆论的压力
áp lực của dư luận

Nghĩa chữ nôm của chữ: 压

áp:áp chế

Nghĩa chữ nôm của chữ: 力

lực:lực điền
sức:sức lực
sực:sực nhớ
sựt:nhai sựt sựt
压力 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 压力 Tìm thêm nội dung cho: 压力