Từ: 种族歧视 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 种族歧视:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 种族歧视 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhǒngzúqíshì] kì thị chủng tộc; phân biệt chủng tộc。对不同种族或民族采取敌视、迫害和不平等对待的行为。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 种

chủng:chủng tộc; chủng chẳng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 族

sộc:sồng sộc
tọc:tọc mạch
tộc:gia tộc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 歧

:kì (lối rẽ nhỏ từ đại lộ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 视

thị:thị sát; giám thị
种族歧视 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 种族歧视 Tìm thêm nội dung cho: 种族歧视