Từ: 大印 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 大印:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 大 • 印

Nghĩa của 大印 trong tiếng Trung hiện đại:

[dàyìn] con dấu; đại ấn。图章(多指公章)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 大

dãy大:dãy nhà, dãy núi
dảy大:dảy ngã
đại大:đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện

Nghĩa chữ nôm của chữ: 印

in印:in sách; nhớ như in
ấn印:ấn tín (con dấu)
ắng印:ắng gió (vắng lặng, im)
大印 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 大印 Tìm thêm nội dung cho: 大印