Từ: 原汤 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 原汤:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 原汤 trong tiếng Trung hiện đại:

[yuántāng] nước dùng; nước luộc; nước lèo。指煮熟某种食物后的汤汁。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 原

nguyên:căn nguyên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 汤

thang:thênh thang
原汤 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 原汤 Tìm thêm nội dung cho: 原汤