Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 反咬 trong tiếng Trung hiện đại:
[fǎnyǎo] cắn lại; cắn trả; quay lại đổ vạ cho nguyên cáo。(被控告的人)诬赖控诉人、检举人、见证人。
反咬一口
cắn lại một cái.
反咬一口
cắn lại một cái.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 反
| phản | 反: | làm phản |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 咬
| giảo | 咬: | cẩu giảo (chó sủa); giảo nha (nghiến răng) |
| rao | 咬: | rêu rao |

Tìm hình ảnh cho: 反咬 Tìm thêm nội dung cho: 反咬
