Từ: 便条 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 便条:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 便

Nghĩa của 便条 trong tiếng Trung hiện đại:

[biàntiáo]
giấy nhắn tin; note-stick。写上简单事项的纸条;非正式的书信或通知。
Ghi chú: 另见pián. (便门儿)(便盆儿)(便条儿)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 便

biền便:biền biệt
tiện便:tiện lợi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 条

điều:biết điều; điều khoản; điều kiện; điều tiếng
便条 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 便条 Tìm thêm nội dung cho: 便条