Từ: 反攻 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 反攻:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 反 • 攻

Nghĩa của 反攻 trong tiếng Trung hiện đại:

[fǎngōng] phản công。防御的一方对进攻的一方实行进攻。
转入总反攻阶段。
bước sang giai đoạn tổng phản công.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 反

phản反:làm phản

Nghĩa chữ nôm của chữ: 攻

cuông攻: 
công攻:công kích; công phá; công tố
反攻 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 反攻 Tìm thêm nội dung cho: 反攻