Từ: xông đất có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ xông đất:

Đây là các chữ cấu thành từ này: xôngđất

Dịch xông đất sang tiếng Trung hiện đại:

冲年喜 《春节年初一头一个人来拜年, 谓之冲年喜, 旧迷信以为全年喜凶均决定于冲年喜的人。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: xông

xông:xông hương
xông:xông pha, xông xáo
xông:xông ngải (tắm hơi)
xông𨃸:xông đất

Nghĩa chữ nôm của chữ: đất

đất:đất đai, quả đất, ruộng đất
đất𡐙:đất đai, quả đất, ruộng đất
đất:đất đai, quả đất, ruộng đất
xông đất tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: xông đất Tìm thêm nội dung cho: xông đất