Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 溳 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 溳, chiết tự chữ VỜN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 溳:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 溳

Chiết tự chữ vờn bao gồm chữ 水 員 hoặc 氵 員 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 溳 cấu thành từ 2 chữ: 水, 員
  • thuỷ, thủy
  • viên, von, vân
  • 2. 溳 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 員
  • thuỷ, thủy
  • viên, von, vân
  • []

    U+6EB3, tổng 13 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: yun2, hun2;
    Việt bính: wan4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 溳


    vờn, như "chờn vờn" (vhn)

    Chữ gần giống với 溳:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣹞, 𣹟, 𣺺, 𣺻, 𣺼, 𣺽, 𣺾, 𣻀, 𣻁, 𣻂, 𣻃, 𣻄, 𣻅, 𣻆, 𣻇, 𣻈,

    Dị thể chữ 溳

    ,

    Chữ gần giống 溳

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 溳 Tự hình chữ 溳 Tự hình chữ 溳 Tự hình chữ 溳

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 溳

    vờn:chờn vờn
    vởn: 
    溳 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 溳 Tìm thêm nội dung cho: 溳