Chữ 曆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 曆, chiết tự chữ LỊCH, RÍCH, RẾCH, RỊCH

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 曆:

曆 lịch

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 曆

Chiết tự chữ lịch, rích, rếch, rịch bao gồm chữ 厂 禾 禾 日 hoặc 厂 秝 日 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 曆 cấu thành từ 4 chữ: 厂, 禾, 禾, 日
  • hán, xưởng
  • hoà, hòa
  • hoà, hòa
  • nhạt, nhật, nhặt, nhựt
  • 2. 曆 cấu thành từ 3 chữ: 厂, 秝, 日
  • hán, xưởng
  • nhạt, nhật, nhặt, nhựt
  • lịch [lịch]

    U+66C6, tổng 16 nét, bộ Nhật 日
    phồn thể, độ thông dụng trung bình, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: li4;
    Việt bính: lik6
    1. [陰曆] âm lịch;

    lịch

    Nghĩa Trung Việt của từ 曆

    (Danh) Phương pháp tính năm tháng, thời tiết.
    § Theo vòng quay của mặt trời, mặt trăng mà tính rồi định ra năm tháng thời tiết gọi là lịch pháp
    . Lịch tính theo vòng mặt trăng quay quanh quả đất gọi là âm lịch . Lịch tính theo vòng quả đất quay quanh mặt trời gọi là dương lịch . Vì kiêng tên vua Cao Tôn nhà Thanh Lịch nên sau viết là .
    ◇Hoài Nam Tử : Tinh nguyệt chi hành, khả dĩ lịch thôi đắc dã , (Bổn kinh ) Vận hành của các sao và mặt trăng, có thể dùng lịch pháp để suy tính được.

    (Danh)
    Quyển sách ghi năm, tháng, ngày, mùa, thời tiết.
    ◇Cựu Đường Thư : Lệnh tạo tân lịch (Lịch chí nhất ) (Vua Huyền Tông) ra lệnh làm lịch mới.

    (Danh)
    Niên đại.
    ◇Hán Thư : Chu quá kì lịch, Tần bất cập kì , (Chư hầu vương biểu ) Nhà Chu thì quá niên đại, mà nhà Tần thì chưa đến hạn.

    lịch, như "lịch sử; lịch đại; lịch pháp" (vhn)
    rếch, như "thưa rếch" (btcn)
    rích, như "rả rích" (btcn)
    rịch, như "rục rịch" (btcn)

    Chữ gần giống với 曆:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣊾, 𣊿, 𣋀, 𣋁, 𣋂, 𣋃, 𣋆,

    Dị thể chữ 曆

    , , , ,

    Chữ gần giống 曆

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 曆 Tự hình chữ 曆 Tự hình chữ 曆 Tự hình chữ 曆

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 曆

    lịch:lịch sử; lịch đại; lịch pháp
    rích:rả rích
    rếch:thưa rếch
    rịch:rục rịch
    曆 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 曆 Tìm thêm nội dung cho: 曆