Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 反锁 trong tiếng Trung hiện đại:
[fǎnsuǒ] khoá trái (người ở trong nhà, cửa bị khoá bên ngoài; người ở bên ngoài, cửa bị khoá bên trong.)。人在屋里,门由外面锁上;人在屋外,门由里面锁上。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 反
| phản | 反: | làm phản |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 锁
| toả | 锁: | toả (cái dũa, mài dũa) |

Tìm hình ảnh cho: 反锁 Tìm thêm nội dung cho: 反锁
