Chữ 𣜴 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣜴, chiết tự chữ DÓ, GIŨ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣜴:

𣜴

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣜴

𣜴

Chiết tự chữ 𣜴

[]

U+023734, tổng 17 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣜴

Nghĩa Trung Việt của từ 𣜴



dó, như "cây dó, giấy dó" (vhn)
giũ, như "giặt giũ" (btcn)

Chữ gần giống với 𣜴:

, , , , , , , , , , , , 橿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣛱, 𣜋, 𣜰, 𣜱, 𣜲, 𣜳, 𣜴, 𣜵, 𣜶, 𣜷, 𣜸, 𣜻, 𣜾, 𣜿, 𣝀,

Chữ gần giống 𣜴

Tự hình:

Tự hình chữ 𣜴 Tự hình chữ 𣜴 Tự hình chữ 𣜴 Tự hình chữ 𣜴

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣜴

𣜴:cây dó, giấy dó
giũ𣜴:giặt giũ
𣜴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣜴 Tìm thêm nội dung cho: 𣜴