Chữ 鎻 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鎻, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鎻:

鎻

Đây là các chữ cấu thành từ này: 鎻

鎻

Chiết tự chữ 鎻

1. 鎻 cấu thành từ 3 chữ: 金, 巛, 貝
  • 金 ghim, găm, kim
  • 巛 khôn, sào, xuyên
  • 貝 buổi, bói, búi, bối, mấy, mới, vuối, với
  • 2. 鎻 cấu thành từ 3 chữ: 釒, 巛, 貝
  • 釒 kim, thực
  • 巛 khôn, sào, xuyên
  • 貝 buổi, bói, búi, bối, mấy, mới, vuối, với
  • []

    U+93BB, tổng 18 nét, bộ Kim 钅 [金]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: suo3;
    Việt bính: so2;

    鎻

    Nghĩa Trung Việt của từ 鎻


    Chữ gần giống với 鎻:

    䤽, 䤾, 䤿, 䥀, 䥁, 䥂, 䥃, 䥄, 䥅, 䥆, 䥇, 䦂, 鎉, 鎊, 鎋, 鎌, 鎍, 鎏, 鎐, 鎒, 鎔, 鎖, 鎗, 鎘, 鎙, 鎛, 鎞, 鎢, 鎣, 鎤, 鎦, 鎧, 鎫, 鎬, 鎭, 鎮, 鎰, 鎲, 鎳, 鎵, 鎶, 鎷, 鎸, 鎻, 鎿, 𨪙, 𨪚, 𨪝, 𨪞, 𨪷, 𨫄, 𨫅, 𨫇, 𨫈, 𨫉, 𨫊, 𨫋,

    Dị thể chữ 鎻

    鎖,

    Chữ gần giống 鎻

    鉏, 鋜, 鋦, 鋥, 鋤, 鋣, 鋢, 鋡, 鋠, 鋟,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鎻 Tự hình chữ 鎻 Tự hình chữ 鎻 Tự hình chữ 鎻

    鎻 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鎻 Tìm thêm nội dung cho: 鎻