Từ: 发抒 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 发抒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 发抒 trong tiếng Trung hiện đại:

[fāshū] biểu đạt; diễn đạt; bày tỏ; giải bày (ý kiến, tình cảm)。表达(意见、感情)。
发抒已见
bày tỏ ý kiến của mình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 发

phát:phát tài, phát ngôn, phân phát; bách phát bách trúng (trăm phát trăm trúng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 抒

trữ:trữ tình
发抒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 发抒 Tìm thêm nội dung cho: 发抒