Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 发抒 trong tiếng Trung hiện đại:
[fāshū] biểu đạt; diễn đạt; bày tỏ; giải bày (ý kiến, tình cảm)。表达(意见、感情)。
发抒已见
bày tỏ ý kiến của mình
发抒已见
bày tỏ ý kiến của mình
Nghĩa chữ nôm của chữ: 发
| phát | 发: | phát tài, phát ngôn, phân phát; bách phát bách trúng (trăm phát trăm trúng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抒
| trữ | 抒: | trữ tình |

Tìm hình ảnh cho: 发抒 Tìm thêm nội dung cho: 发抒
