Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 发福 trong tiếng Trung hiện đại:
[fāfú] mập ra; phát tướng (lời nói khách sáo)。客套话,称人发胖(多用于中年以上的人)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 发
| phát | 发: | phát tài, phát ngôn, phân phát; bách phát bách trúng (trăm phát trăm trúng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 福
| phúc | 福: | phúc đức, làm phúc |
| phước | 福: | có phước |

Tìm hình ảnh cho: 发福 Tìm thêm nội dung cho: 发福
