Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 取材 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 取材:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 取材 trong tiếng Trung hiện đại:

[qǔcái] lấy tài liệu; lấy đề tài。选取材料。
就地取材。
lấy tài liệu tại chỗ.
这本小说取材于炼钢工人的生活。
cuốn tiểu thuyết này lấy đề tài từ cuộc sống của công nhân luyện thép.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 取

thú:thú tội
thủ:thủ lấy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 材

tài:tài liệu; quan tài
取材 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 取材 Tìm thêm nội dung cho: 取材