Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 取给 trong tiếng Trung hiện đại:
[qǔjǐ] được lấy từ; được cấp từ。取得供给(后面多跟有"于"字)。
社会主义建设的资金取给于人民内部积累。
tiền của để xây dựng chủ nghĩa có được từ sự tích luỹ trong nhân dân.
社会主义建设的资金取给于人民内部积累。
tiền của để xây dựng chủ nghĩa có được từ sự tích luỹ trong nhân dân.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 取
| thú | 取: | thú tội |
| thủ | 取: | thủ lấy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 给
| cấp | 给: | cung cấp |

Tìm hình ảnh cho: 取给 Tìm thêm nội dung cho: 取给
