Từ: 口疮 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 口疮:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 口疮 trong tiếng Trung hiện đại:

[kǒuchuāng] bệnh sưng miệng; bệnh áp-tơ。口炎, 口角炎等的统称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 口

khầu: 
khẩu:khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 疮

sang:sang (mụn ngoài da, vết thương)
口疮 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 口疮 Tìm thêm nội dung cho: 口疮