Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 拆洗 trong tiếng Trung hiện đại:
[chāixǐ] tháo giặt (bông chăn, áo bông...)。(棉衣、棉被等)拆开来洗干净后又缝上。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拆
| sách | 拆: | sách tín (mở phong thơ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 洗
| dẫy | 洗: | dẫy cỏ; ruồng dẫy |
| giẫy | 洗: | giẫy cỏ |
| rải | 洗: | rải rác |
| rảy | 洗: | rảy nước |
| tiển | 洗: | tiển (tên họ) |
| tẩy | 洗: | tẩy chay; tẩy sạch; lộ tẩy |

Tìm hình ảnh cho: 拆洗 Tìm thêm nội dung cho: 拆洗
