Từ: 口罩 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 口罩:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 口罩 trong tiếng Trung hiện đại:

[kǒuzhào] khẩu trang; đồ che miệng; mặt nạ phòng độc。卫生用品,用纱布等制成,罩在嘴和鼻子上,防止灰尘和病菌侵入。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 口

khầu: 
khẩu:khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 罩

chau:chau mày; lau chau (lăng xăng)
tráo:tráo (che; bao)
口罩 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 口罩 Tìm thêm nội dung cho: 口罩