Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 口罩 trong tiếng Trung hiện đại:
[kǒuzhào] khẩu trang; đồ che miệng; mặt nạ phòng độc。卫生用品,用纱布等制成,罩在嘴和鼻子上,防止灰尘和病菌侵入。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 口
| khầu | 口: | |
| khẩu | 口: | khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 罩
| chau | 罩: | chau mày; lau chau (lăng xăng) |
| tráo | 罩: | tráo (che; bao) |

Tìm hình ảnh cho: 口罩 Tìm thêm nội dung cho: 口罩
