Chữ 嫈 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 嫈, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 嫈:

嫈

Đây là các chữ cấu thành từ này: 嫈

嫈

Chiết tự chữ 嫈

1. 嫈 cấu thành từ 4 chữ: 火, 火, 冖, 女
  • 火 hoả, hỏa
  • 火 hoả, hỏa
  • 冖 mịch
  • 女 lỡ, nhỡ, nhữ, nớ, nỡ, nợ, nứ, nữ, nữa, nự
  • 2. 嫈 cấu thành từ 2 chữ: 𤇾, 女
  • 𤇾
  • 女 lỡ, nhỡ, nhữ, nớ, nỡ, nợ, nứ, nữ, nữa, nự
  • []

    U+5AC8, tổng 13 nét, bộ Nữ 女
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ying1;
    Việt bính: jing1;

    嫈

    Nghĩa Trung Việt của từ 嫈


    Chữ gần giống với 嫈:

    㜅, 㜆, 㜇, 㜈, 㜉, 㜊, 㜋, 㜌, 㜍, 㜎, 㜏, 㜐, 㜑, 㜒, 㜓, 媰, 媲, 媳, 媵, 媸, 媺, 媻, 媼, 媽, 媾, 嫁, 嫄, 嫈, 嫉, 嫋, 嫌, 嫐, 嫒, 嫔, 𡠄,

    Dị thể chữ 嫈

    𰌀,

    Chữ gần giống 嫈

    膋, 媞, 媘, 媙, 媚, 媛, 媜, 媝, 媟, 媖,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 嫈 Tự hình chữ 嫈 Tự hình chữ 嫈 Tự hình chữ 嫈

    嫈 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 嫈 Tìm thêm nội dung cho: 嫈