Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 不欢而散 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不欢而散:
Nghĩa của 不欢而散 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùhuānérsàn] ra về chẳng vui; cụt hứng bỏ về; buồn bã chia tay。说话不投机,大家不愉快地分手。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 欢
| hoan | 欢: | hân hoan, hoan hỉ, truy hoan |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 而
| nhi | 而: | nhi (liên từ: mà sau đó): nhi hậu (sau đó), nhi thả (mà còn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 散
| tan | 散: | tan tác, tan tành |
| tán | 散: | giải tán, tẩu tán |
| tản | 散: | tản cư, tản ra |
| tảng | 散: | tảng lờ |
| tởn | 散: | tởn đến già |

Tìm hình ảnh cho: 不欢而散 Tìm thêm nội dung cho: 不欢而散
