Chữ 嚛 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 嚛, chiết tự chữ HỐT, LÁC, NHÁO, NHẠO
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 嚛:
嚛
Pinyin: hu4;
Việt bính: ;
嚛
Nghĩa Trung Việt của từ 嚛
nháo, như "láo nháo" (vhn)
hốt, như "hốt hoảng" (btcn)
nhạo, như "nhạo báng" (btcn)
lác, như "phét lác" (gdhn)
Chữ gần giống với 嚛:
㘉, 㘊, 㘋, 㘌, 㘍, 㘎, 嚔, 嚕, 嚙, 嚚, 嚛, 嚜, 嚟, 嚠, 嚡, 嚢, 嚣, 嚤, 𡂏, 𡂑, 𡂒, 𡂓, 𡂖, 𡂙, 𡂝, 𡂡, 𡂮, 𡂯, 𡂰, 𡂱, 𡂲, 𡂳, 𡂵, 𡂷, 𡂹, 𡃀, 𡃁, 𡃇, 𡃈, 𡃉, 𡃊, 𡃋, 𡃌, 𡃍, 𡃎, 𡃏, 𡃐, 𡃑, 𡃒, 𡃓, 𡃔, 𡃕, 𡃖, 𡃗, 𡃘, 𡃙, 𡃚, 𡃛, 𡃜,Dị thể chữ 嚛
𪠸,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 嚛
| hốt | 嚛: | hốt hoảng |
| lác | 嚛: | phét lác |
| nháo | 嚛: | láo nháo |
| nhạo | 嚛: | nhạo báng |

Tìm hình ảnh cho: 嚛 Tìm thêm nội dung cho: 嚛
