Chữ 嚛 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 嚛, chiết tự chữ HỐT, LÁC, NHÁO, NHẠO

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 嚛:

嚛

Đây là các chữ cấu thành từ này: 嚛

嚛

Chiết tự chữ 嚛

Chiết tự chữ hốt, lác, nháo, nhạo bao gồm chữ 口 樂 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

嚛 cấu thành từ 2 chữ: 口, 樂
  • 口 khẩu
  • 樂 lạc, nhác, nhạc, nhạo
  • []

    U+569B, tổng 18 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: hu4;
    Việt bính: ;

    嚛

    Nghĩa Trung Việt của từ 嚛



    nháo, như "láo nháo" (vhn)
    hốt, như "hốt hoảng" (btcn)
    nhạo, như "nhạo báng" (btcn)
    lác, như "phét lác" (gdhn)

    Chữ gần giống với 嚛:

    㘉, 㘊, 㘋, 㘌, 㘍, 㘎, 嚔, 嚕, 嚙, 嚚, 嚛, 嚜, 嚟, 嚠, 嚡, 嚢, 嚣, 嚤, 𡂏, 𡂑, 𡂒, 𡂓, 𡂖, 𡂙, 𡂝, 𡂡, 𡂮, 𡂯, 𡂰, 𡂱, 𡂲, 𡂳, 𡂵, 𡂷, 𡂹, 𡃀, 𡃁, 𡃇, 𡃈, 𡃉, 𡃊, 𡃋, 𡃌, 𡃍, 𡃎, 𡃏, 𡃐, 𡃑, 𡃒, 𡃓, 𡃔, 𡃕, 𡃖, 𡃗, 𡃘, 𡃙, 𡃚, 𡃛, 𡃜,

    Dị thể chữ 嚛

    𪠸,

    Chữ gần giống 嚛

    呣, 嗞, 嗕, 嗖, 嗗, 嗘, 嗙, 嗚, 嗛, 嗜,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 嚛 Tự hình chữ 嚛 Tự hình chữ 嚛 Tự hình chữ 嚛

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 嚛

    hốt嚛:hốt hoảng
    lác嚛:phét lác
    nháo嚛:láo nháo
    nhạo嚛:nhạo báng
    嚛 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 嚛 Tìm thêm nội dung cho: 嚛