Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 美谈 trong tiếng Trung hiện đại:
[měitán] câu chuyện mọi người ca tụng。使人称颂的故事。
廉颇负荆请罪,至今传为美谈。
câu chuyện "Liêm Pha tự trói xin chịu tội"đến nay vẫn được mọi người ca ngợi.
廉颇负荆请罪,至今传为美谈。
câu chuyện "Liêm Pha tự trói xin chịu tội"đến nay vẫn được mọi người ca ngợi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 美
| mĩ | 美: | hoa mĩ, tuyệt mĩ; mĩ mãn |
| mẻ | 美: | mát mẻ; mới mẻ |
| mẽ | 美: | |
| mỉ | 美: | tỉ mỉ |
| mỉa | 美: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 谈
| đàm | 谈: | đàm đạo |

Tìm hình ảnh cho: 美谈 Tìm thêm nội dung cho: 美谈
