Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 可好 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 可好:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 可好 trong tiếng Trung hiện đại:

[kěhǎo] vừa vặn; khéo; đúng lúc。正好; 恰好。
我正想找他来帮忙,可好他来了。
tôi đang nghĩ tìm anh ấy đến giúp đỡ, đúng lúc anh ấy tới.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 可

khá:khá giả; khá khen
khả:khải ái; khả năng; khả ố

Nghĩa chữ nôm của chữ: 好

hiếu:hiếu chiến, hiếu thắng; hiếu động
háo:háo danh; háo hức
háu:háu đói; hau háu
hão:hão huyền; hứa hão
hảo:hoàn hảo; hảo tâm
hấu:dưa hấu
hẩu:hẩu lốn
hếu:trắng hếu
可好 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 可好 Tìm thêm nội dung cho: 可好