Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 可好 trong tiếng Trung hiện đại:
[kěhǎo] vừa vặn; khéo; đúng lúc。正好; 恰好。
我正想找他来帮忙,可好他来了。
tôi đang nghĩ tìm anh ấy đến giúp đỡ, đúng lúc anh ấy tới.
我正想找他来帮忙,可好他来了。
tôi đang nghĩ tìm anh ấy đến giúp đỡ, đúng lúc anh ấy tới.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 可
| khá | 可: | khá giả; khá khen |
| khả | 可: | khải ái; khả năng; khả ố |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 好
| hiếu | 好: | hiếu chiến, hiếu thắng; hiếu động |
| háo | 好: | háo danh; háo hức |
| háu | 好: | háu đói; hau háu |
| hão | 好: | hão huyền; hứa hão |
| hảo | 好: | hoàn hảo; hảo tâm |
| hấu | 好: | dưa hấu |
| hẩu | 好: | hẩu lốn |
| hếu | 好: | trắng hếu |

Tìm hình ảnh cho: 可好 Tìm thêm nội dung cho: 可好
