Cao su chống va đập cửa

Chữ 蛣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蛣, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 蛣:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 蛣

蛣 cấu thành từ 2 chữ: 虫, 吉
  • chùng, hủy, trùng
  • cát, kiết
  • []

    U+86E3, tổng 12 nét, bộ Trùng 虫
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qi1;
    Việt bính: gat1 kit3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 蛣


    Chữ gần giống với 蛣:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𧊐, 𧊕, 𧊥, 𧊶, 𧋀, 𧋁, 𧋂, 𧋃, 𧋄, 𧋅, 𧋆, 𧋇,

    Chữ gần giống 蛣

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 蛣 Tự hình chữ 蛣 Tự hình chữ 蛣 Tự hình chữ 蛣

    蛣 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 蛣 Tìm thêm nội dung cho: 蛣