Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 刻丝 trong tiếng Trung hiện đại:
[kèsī] lụa hoa。缂丝。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刻
| gắt | 刻: | gắt gỏng; gắt gao; gay gắt |
| khấc | 刻: | khấc cây (chặt cho có lằn để làm dấu) |
| khắc | 刻: | điêu khắc; hà khắc; khắc khổ |
| khắt | 刻: | khắt khe |
| lắc | 刻: | lúc lắc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 丝
| ti | 丝: | ti (bằng tơ) |

Tìm hình ảnh cho: 刻丝 Tìm thêm nội dung cho: 刻丝
