Cao su chống va đập cửa

Từ: 形相 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 形相:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 形相 trong tiếng Trung hiện đại:

[xíngxiàng] diện mạo bên ngoài。外貌;外表。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 形

hình:địa hình, hình dáng, hình thể
hềnh:cười hềnh hệch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 相

rương:cái rương
tương:tương thân tương ái
tướng:xem tướng
形相 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 形相 Tìm thêm nội dung cho: 形相