Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 台面 trong tiếng Trung hiện đại:
[táimiàn] 1. mặt bàn; bàn tiệc。席面;桌面儿上。
你的话能拿到台面上说吗?
anh dám công khai nói trước mặt mọi người không?
2. tiền đặt; tiền đặt cược (đánh bạc)。指赌博时桌面上的赌金总额。
台面大
tiền đặt nhiều
你的话能拿到台面上说吗?
anh dám công khai nói trước mặt mọi người không?
2. tiền đặt; tiền đặt cược (đánh bạc)。指赌博时桌面上的赌金总额。
台面大
tiền đặt nhiều
Nghĩa chữ nôm của chữ: 台
| hai | 台: | một hai; giêng hai |
| thai | 台: | thiên thai, khoan thai |
| thay | 台: | vui thay |
| thơi | 台: | thảnh thơi |
| đài | 台: | đền đài; điện đài; võ đài |
| đày | 台: | đày ải, tù đày; đày tớ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |

Tìm hình ảnh cho: 台面 Tìm thêm nội dung cho: 台面
