Từ: 叱咄 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 叱咄:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 叱 • 咄

Nghĩa của 叱咄 trong tiếng Trung hiện đại:

[chìduō] mắng mỏ; nhiếc móc。训斥,呵责。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 叱

sất叱:sất sá
sớt叱:sớt bớt (chia qua chia lại)
sứt叱:sứt mẻ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 咄

rút咄:rút ra bài học
sụt咄:sụt sịt
xót咄:xót xa
đốt咄:đốt đốt quái sự (điều gở lạ)
叱咄 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 叱咄 Tìm thêm nội dung cho: 叱咄