Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 碑刻 trong tiếng Trung hiện đại:
[bēikè] 名
nét khắc trên bia。刻在碑上的文字或图画。
nét khắc trên bia。刻在碑上的文字或图画。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 碑
| bi | 碑: | (bia) |
| bia | 碑: | bia tiến sĩ |
| bây | 碑: | bây giờ |
| bấy | 碑: | bấy lâu |
| bịa | 碑: | bịa đặt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刻
| gắt | 刻: | gắt gỏng; gắt gao; gay gắt |
| khấc | 刻: | khấc cây (chặt cho có lằn để làm dấu) |
| khắc | 刻: | điêu khắc; hà khắc; khắc khổ |
| khắt | 刻: | khắt khe |
| lắc | 刻: | lúc lắc |

Tìm hình ảnh cho: 碑刻 Tìm thêm nội dung cho: 碑刻
