Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 蒸气田 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhēngqìtián] hơi đất。蕴藏着高温天然水蒸气的地热田。也叫热气田。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蒸
| chưng | 蒸: | chưng thịt; bánh chưng |
| chừng | 蒸: | coi chừng; ước chừng; lưng chừng; lừng chừng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 气
| khí | 气: | không khí, khí quyển |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 田
| ruộng | 田: | ruộng nương, đồng ruộng |
| điền | 田: | đồn điền; điền thổ; điền trạch |

Tìm hình ảnh cho: 蒸气田 Tìm thêm nội dung cho: 蒸气田
