Từ: 乌娘 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 乌娘:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 乌 • 娘

Nghĩa của 乌娘 trong tiếng Trung hiện đại:

[wūniáng] tằm con。蚕蚁,因为颜色是黑的,所以叫乌娘。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 乌

ô乌:ngựa ô (ngựa đen)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 娘

nàng娘:nàng dâu
nương娘:nương tử
nường娘:nường (âm khác của nàng, nương): nõn nường, cô nàng, cô nương
乌娘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 乌娘 Tìm thêm nội dung cho: 乌娘