Từ: 叽叽嘎嘎 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 叽叽嘎嘎:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 叽 • 叽 • 嘎 • 嘎

Nghĩa của 叽叽嘎嘎 trong tiếng Trung hiện đại:

[jī·jigāgā] khúc kha khúc khích; líu lo; khúc khích (tượng thanh, cười, nói)。象声词,形容说笑声等。
他们叽叽嘎嘎地嚷着笑着。
bọn họ cười nói khúc kha khúc khích.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 叽

cơ叽: 
kẽ叽: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 叽

cơ叽: 
kẽ叽: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘎

ca嘎:ca (dáng phình giữa nhọn hai đầu)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘎

ca嘎:ca (dáng phình giữa nhọn hai đầu)
叽叽嘎嘎 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 叽叽嘎嘎 Tìm thêm nội dung cho: 叽叽嘎嘎