Từ: 压条 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 压条:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 压条 trong tiếng Trung hiện đại:

[yātiáo] giâm cành。把植物(如葡萄)的枝条的一部分埋入土中,尖端露出地面,目的是等它生根以后把它和母株分开,使另成一个植株。也叫压枝。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 压

áp:áp chế

Nghĩa chữ nôm của chữ: 条

điều:biết điều; điều khoản; điều kiện; điều tiếng
压条 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 压条 Tìm thêm nội dung cho: 压条