Chữ 𠴳 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠴳, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𠴳:

𠴳

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠴳

𠴳

Chiết tự chữ 𠴳

[]

U+020D33, tổng 11 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: xiao2;
Việt bính: ngaau1 ngaau3;

𠴳

Nghĩa Trung Việt của từ 𠴳


Chữ gần giống với 𠴳:

㖟, 㖠, 㖡, 㖢, 㖣, 㖤, 㖥, 㖦, 㖧, 㖨, 㖩, 㖪, 㖫, 㖭, 㖮, 㖵, 唩, 唪, 唫, 唬, 唭, 售, 唯, 唰, 唱, 唲, 唳, 唵, 唶, 唷, 唸, 唹, 唻, 唼, 唽, 唾, 唿, 啀, 啁, 啂, 啃, 啄, 啅, 商, 啇, 啉, 啋, 啌, 啍, 啎, 問, 啐, 啑, 啒, 啓, 啔, 啕, 啖, 啗, 啚, 啛, 啜, 啝, 啞, 啡, 啢, 啤, 啥, 啦, 啧, 啨, 啩, 啪, 啬, 啭, 啮, 啯, 啰, 啱, 啲, 啴, 啵, 啶, 啷, 啸, 啹, 𠴫, 𠴭, 𠴰, 𠴳, 𠴼, 𠵇, 𠵈, 𠵉, 𠵋, 𠵏, 𠵐, 𠵘,

Chữ gần giống 𠴳

Tự hình:

Tự hình chữ 𠴳 Tự hình chữ 𠴳 Tự hình chữ 𠴳 Tự hình chữ 𠴳

𠴳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠴳 Tìm thêm nội dung cho: 𠴳