Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 台甫 trong tiếng Trung hiện đại:
[táifǔ] đài phủ (lời nói kính trọng khi hỏi tên người khác.)。敬辞,旧时用于问人的表字。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 台
| hai | 台: | một hai; giêng hai |
| thai | 台: | thiên thai, khoan thai |
| thay | 台: | vui thay |
| thơi | 台: | thảnh thơi |
| đài | 台: | đền đài; điện đài; võ đài |
| đày | 台: | đày ải, tù đày; đày tớ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 甫
| bo | 甫: | giữ bo bo |
| bô | 甫: | vải bô |
| bố | 甫: | |
| phủ | 甫: | phủ (tiếng gọi tôn quý của đàn ông): Khổng tử gọi là Ni Phủ |

Tìm hình ảnh cho: 台甫 Tìm thêm nội dung cho: 台甫
