Chữ 㩠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㩠, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㩠:

㩠

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㩠

㩠

Chiết tự chữ 㩠

[]

U+3A60, tổng 18 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ao1;
Việt bính: ou1;

㩠

Nghĩa Trung Việt của từ 㩠


Chữ gần giống với 㩠:

㩠, 㩡, 㩢, 㩣, 㩤, 㩥, 㩦, 㩧, 㩨, 㩩, 㩪, 㩫, 擥, 擵, 擷, 擸, 擺, 擻, 擼, 擽, 擾, 攂, 攄, 攅, 攆, 𢷹, 𢸚, 𢸛, 𢸜, 𢸝, 𢸞, 𢸟, 𢸠, 𢸡, 𢸢,

Chữ gần giống 㩠

Tự hình:

Tự hình chữ 㩠 Tự hình chữ 㩠 Tự hình chữ 㩠 Tự hình chữ 㩠

㩠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㩠 Tìm thêm nội dung cho: 㩠