Chữ 𫐐 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𫐐, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𫐐:

𫐐

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𫐐

𫐐

Chiết tự chữ 𫐐

[]

U+02B410, tổng 12 nét, bộ Xa 车 [車]
giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể phồn thể: 輗;
Pinyin: ni2;
Việt bính: ngai4;

𫐐

Nghĩa Trung Việt của từ 𫐐


Chữ gần giống với 𫐐:

, , , , , , , , 𫐐,

Dị thể chữ 𫐐

,

Chữ gần giống 𫐐

Tự hình:

Tự hình chữ 𫐐 Tự hình chữ 𫐐 Tự hình chữ 𫐐 Tự hình chữ 𫐐

𫐐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𫐐 Tìm thêm nội dung cho: 𫐐