Chữ 絩 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 絩, chiết tự chữ THÊU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 絩:

絩

Đây là các chữ cấu thành từ này: 絩

絩

Chiết tự chữ 絩

Chiết tự chữ thêu bao gồm chữ 絲 兆 hoặc 糹 兆 hoặc 糸 兆 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 絩 cấu thành từ 2 chữ: 絲, 兆
  • 絲 ti, ty, tơ, tưa
  • 兆 diệu, giệu, triệu, điềm
  • 2. 絩 cấu thành từ 2 chữ: 糹, 兆
  • 糹 miên, mịch
  • 兆 diệu, giệu, triệu, điềm
  • 3. 絩 cấu thành từ 2 chữ: 糸, 兆
  • 糸 mịch
  • 兆 diệu, giệu, triệu, điềm
  • []

    U+7D69, tổng 12 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: tiao4;
    Việt bính: ;

    絩

    Nghĩa Trung Việt của từ 絩


    thêu, như "thêu thùa" (vhn)

    Chữ gần giống với 絩:

    䋕, 䋖, 䋗, 䋘, 䋙, 䋚, 䋛, 䋜, 䋝, 䋞, 䌺, 䌻, 絍, 絎, 絏, 結, 絓, 絕, 絖, 絚, 絜, 絝, 絞, 絡, 絢, 絣, 絥, 給, 絨, 絩, 絪, 絫, 絬, 絮, 絰, 統, 絲, 絳, 絵, 絶, 絷, 𥿺, 𦀅, 𦀇, 𦀊, 𦀋, 𦀌, 𦀍, 𦀎, 𦀏, 𦀐, 𦀑,

    Chữ gần giống 絩

    繉, 縅, 餆, 縋, 縊, 縉, 縈, 縇, 縆, 縄,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 絩 Tự hình chữ 絩 Tự hình chữ 絩 Tự hình chữ 絩

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 絩

    thêu絩:thêu thùa
    絩 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 絩 Tìm thêm nội dung cho: 絩