Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 合股 trong tiếng Trung hiện đại:
[hégǔ] hùn vốn; góp vốn; góp cổ phần。若干人聚集资本(经营工商业)。
合股经营
hùn vốn kinh doanh
合股经营
hùn vốn kinh doanh
Nghĩa chữ nôm của chữ: 合
| cáp | 合: | một cáp (một vốc); quà cáp |
| cóp | 合: | cóp bài; cóp nhặt; quay cóp; tích cóp |
| cộp | 合: | |
| góp | 合: | góp nhặt |
| gộp | 合: | gộp lại |
| hiệp | 合: | |
| hạp | 合: | hạp (âm khác của Hợp) |
| hập | 合: | |
| họp | 合: | họp chợ; xum họp |
| hợp | 合: | hoà hợp, phối hợp; tập hợp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 股
| cổ | 股: | cổ áo, khăn quàng cổ; cổ chân, cổ tay |
| cỗ | 股: | cỗ quan tài; cỗ pháo; cỗ bài |

Tìm hình ảnh cho: 合股 Tìm thêm nội dung cho: 合股
