Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 慢腾腾 trong tiếng Trung hiện đại:
[màntēngtēng] chầm chập; chậm chạp; chậm rãi。 ( 慢腾腾的)形容缓慢。也说慢吞吞。
这样慢腾腾地走, 什么时候才能走到呢。
đi chậm như thế này thì biết bao giờ mới tới được.
他低下头, 拖长了声音, 一字一句慢腾腾地念着。
anh ấy cúi đầu, kéo dài giọng, chậm rãi đọc từng câu từng chữ.
这样慢腾腾地走, 什么时候才能走到呢。
đi chậm như thế này thì biết bao giờ mới tới được.
他低下头, 拖长了声音, 一字一句慢腾腾地念着。
anh ấy cúi đầu, kéo dài giọng, chậm rãi đọc từng câu từng chữ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 慢
| mượn | 慢: | |
| mạn | 慢: | mạn mạn (dần dần); mạn thuyết (nói chậm lại); khinh mạn |
| mắn | 慢: | mau mắn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 腾
| đằng | 腾: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 腾
| đằng | 腾: |

Tìm hình ảnh cho: 慢腾腾 Tìm thêm nội dung cho: 慢腾腾
