Từ: 現在 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 現在:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

hiện tại
Bây giờ, hiện nay.
§
mục tiền
前,
phương kim
今,
như kim
今,
hiện thời
時.
◇Nho lâm ngoại sử 史:
Ngã tuy niên lão, hiện tại tịnh vô bệnh thống
老, 痛 (Đệ tam thập cửu hồi).

Nghĩa của 现在 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiànzài] hiện tại; hiện nay; bây giờ。这个时候,指说话的时候,有时包括说话前后或长或短的一段时间(区别于"过去"或"将来")。
他现在的情况怎么样?
tình hình hiện nay của anh ấy ra sao?
现在劳动人民是国家的主人。
hiện nay nhân dân lao động là chủ nhân của đất nước.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 現

hiện:hiện đại; hiện hành; hiện trường; thực hiện; xuất hiện
hẹn:hẹn hò; hứa hẹn
kén:kén chọn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 在

tại:tại gia, tại vị, tại sao
現在 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 現在 Tìm thêm nội dung cho: 現在