hiện tại
Bây giờ, hiện nay.
§
mục tiền
目前,
phương kim
方今,
như kim
如今,
hiện thời
現時.
◇Nho lâm ngoại sử 儒林外史:
Ngã tuy niên lão, hiện tại tịnh vô bệnh thống
我雖年老, 現在並無病痛 (Đệ tam thập cửu hồi).
Nghĩa của 现在 trong tiếng Trung hiện đại:
他现在的情况怎么样?
tình hình hiện nay của anh ấy ra sao?
现在劳动人民是国家的主人。
hiện nay nhân dân lao động là chủ nhân của đất nước.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 現
| hiện | 現: | hiện đại; hiện hành; hiện trường; thực hiện; xuất hiện |
| hẹn | 現: | hẹn hò; hứa hẹn |
| kén | 現: | kén chọn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 在
| tại | 在: | tại gia, tại vị, tại sao |

Tìm hình ảnh cho: 現在 Tìm thêm nội dung cho: 現在
