Chữ 㗩 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㗩, chiết tự chữ DẬP

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㗩:

㗩

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㗩

㗩

Chiết tự chữ 㗩

[]

U+35E9, tổng 14 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: xi1;
Việt bính: ci1;

㗩

Nghĩa Trung Việt của từ 㗩


dập, như "dập dìu, dập dềnh; dồn dập" (vhn)

Chữ gần giống 㗩

Tự hình:

Tự hình chữ 㗩 Tự hình chữ 㗩 Tự hình chữ 㗩 Tự hình chữ 㗩

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㗩

dập㗩:dập dìu, dập dềnh; dồn dập
㗩 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㗩 Tìm thêm nội dung cho: 㗩