Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 后景 trong tiếng Trung hiện đại:
[hòujǐng] hậu cảnh; cảnh nền; phông nền。画面上衬托在主体后面的景物。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 后
| hậu | 后: | hoàng hậu, mẫu hậu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 景
| cảnh | 景: | cảnh quan; bối cảnh; phối cảnh |
| khảnh | 景: | mảnh khảnh |
| kiểng | 景: | chậu kiểng |
| kẻng | 景: | đánh kẻng, gõ kẻng |
| ngoảnh | 景: | ngoảnh lại |
| ngảnh | 景: | ngảnh lại |

Tìm hình ảnh cho: 后景 Tìm thêm nội dung cho: 后景
