Từ: 哲族 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 哲族:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 哲族 trong tiếng Trung hiện đại:

zhé zú chứt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 哲

chít:chít kẽ hở, chít khăn
triết:hiền triết
trít:nhắm trít lại
trết:ngồi trết một chỗ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 族

sộc:sồng sộc
tọc:tọc mạch
tộc:gia tộc
哲族 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 哲族 Tìm thêm nội dung cho: 哲族