Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 听政 trong tiếng Trung hiện đại:
[tīngzhèng] nghe báo cáo và quyết định sự việc; nắm quyền cai trị。(帝王或摄政的人)上朝听取臣子报告,并决定政事。
垂帘听政
buông rèm chấp chính
垂帘听政
buông rèm chấp chính
Nghĩa chữ nôm của chữ: 听
| thính | 听: | rất thính tai |
| xính | 听: | xúng xính |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 政
| chiếng | 政: | tứ chiếng (bốn phương tụ lại) |
| chính | 政: | triều chính, chính đảng, chính phủ, chính biến; bưu chính |

Tìm hình ảnh cho: 听政 Tìm thêm nội dung cho: 听政
