Từ: 汁液 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 汁液:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 汁液 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhīyè] nước。汁儿。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 汁

chấp:chấp chới, chấp chểnh
trấp:trấp (nước ép thịt hay rau quả)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 液

dịch:dịch vị; dung dịch
giá:giá rét
汁液 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 汁液 Tìm thêm nội dung cho: 汁液